DictionaryForumContacts

   
A B C Đ E G H I K L M N Ô P Q R S T U V X Y   <<  >>
Terms for subject Microsoft (4042 entries)
vẽ ଅଙ୍କନ
vi phạm truy nhập ପ୍ରବେଶ ଅମାନ୍ଯ
vị trí ଅବସ୍ଥାନ
vi-rút ଭାଇରସ୍
video clip được nhúng ଗ୍ରଥିତ ଭିଡିଓ କ୍ଲିପ୍
Video của tôi ମୋ ଭିଡ଼ିଓ
Video đỉnh ଭିଡ଼ିଓ ଶୀର୍ଷ
video kỹ thuật số ଡିଜିଟାଲ୍ ଭିଡ଼ିଓ
Video trái ଭିଡ଼ିଓ ବାମ
Video Trực tuyến ଅନ୍‌ଲାଇନ୍ ଭିଡିଓ
viền ସୀମାନ୍ତ
viết tay ହସ୍ତଲିଖନ
việc cần làm କରିବାକୁ ଥିବା
viết hoa କ୍ୟାପିଟାଲାଇଜ୍ ହୋଇଥିବା
viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ ଆଖ୍ୟା କେସ୍
viền di chuyển ସୀମାନ୍ତ ଘୁଞ୍ଚାଇବା
việc đăng ký ପଞ୍ଜିକରଣ
việc, việc làm କର୍ମ
Vòng ଚକ୍ରାକାର
Vòng tròn Hướng tâm ରାଡିୟଲ୍ ସାଇକେଲ୍